Tiếng Việt
Trong lòng bàn tay tiếng Anh là gì?
trong lòng bàn tay tiếng Anh là in the palm of the hand /ɪn ðə pɑːm ʌv ðə hænd/. Trong lòng bàn tay, nghĩa là trong tầm kiểm soát hoặc trong khả năng của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the palm of the hand
Ví dụ câu với trong lòng bàn tay / in the palm of the hand
- 1
Anh ấy có tất cả các tài nguyên trong lòng bàn tay của mình.
He has all the resources in the palm of his hand.
- 2
Chúng ta cần kiểm soát tình hình trong lòng bàn tay.
We need to control the situation in the palm of our hand.
Ghi chú dùng từ trong lòng bàn tay
Cụm từ này diễn đạt sự kiểm soát hoặc khả năng trong tầm tay. Các từ liên quan: 'control' (kiểm soát), 'power' (quyền lực), 'capability' (khả năng).
Video minh hoạ trong lòng bàn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong lòng bàn tay
Câu hỏi thường gặp về "trong lòng bàn tay"
Trong lòng bàn tay tiếng Anh là gì?
Trong lòng bàn tay tiếng Anh là "in the palm of the hand" (cụm từ), nghĩa là: Trong lòng bàn tay, nghĩa là trong tầm kiểm soát hoặc trong khả năng của ai đó.
"in the palm of the hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the palm of the hand" nghĩa tiếng Việt là "trong lòng bàn tay". Cụm từ này diễn đạt sự kiểm soát hoặc khả năng trong tầm tay.
Phát âm "in the palm of the hand" như thế nào?
"in the palm of the hand" có phiên âm IPA /ɪn ðə pɑːm ʌv ðə hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the palm of the hand"?
He has all the resources in the palm of his hand. — Anh ấy có tất cả các tài nguyên trong lòng bàn tay của mình.