Tiếng Việt
Trong những ngày đầu tiếng Anh là gì?
trong những ngày đầu tiếng Anh là in the early days /ɪn ði ˈɜːrli deɪz/. Trong giai đoạn đầu của một sự kiện hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the early days
Ví dụ câu với trong những ngày đầu / in the early days
- 1
Trong những ngày đầu của dự án, chúng tôi gặp nhiều khó khăn.
In the early days of the project, we faced many difficulties.
- 2
Trong những ngày đầu của công ty, mọi thứ còn rất sơ khai.
In the early days of the company, everything was still very primitive.
Ghi chú dùng từ trong những ngày đầu
Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian ban đầu của một sự kiện hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'beginning' (bắt đầu), 'initial' (ban đầu), 'early stage' (giai đoạn đầu).
Video minh hoạ trong những ngày đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong những ngày đầu
Câu hỏi thường gặp về "trong những ngày đầu"
Trong những ngày đầu tiếng Anh là gì?
Trong những ngày đầu tiếng Anh là "in the early days" (cụm từ), nghĩa là: Trong giai đoạn đầu của một sự kiện hoặc quá trình.
"in the early days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the early days" nghĩa tiếng Việt là "trong những ngày đầu". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian ban đầu của một sự kiện hoặc quá trình.
Phát âm "in the early days" như thế nào?
"in the early days" có phiên âm IPA /ɪn ði ˈɜːrli deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the early days"?
In the early days of the project, we faced many difficulties. — Trong những ngày đầu của dự án, chúng tôi gặp nhiều khó khăn.