Tiếng Việt
Trong nóng ngoài lạnh tiếng Anh là gì?
trong nóng ngoài lạnh tiếng Anh là cold on the outside, warm on the inside /koʊld ɒn ði ˈaʊtsaɪd, wɔrm ɒn ði ˈɪnsaɪd/. Một cách mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài lạnh lùng, xa cách nhưng bên trong lại ấm áp, thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold on the outside, warm on the inside
Ví dụ câu với trong nóng ngoài lạnh / cold on the outside, warm on the inside
- 1
She appears cold on the outside, but she's very caring inside.
Cô ấy trông có vẻ ngoài lạnh lùng, nhưng bên trong rất quan tâm.
- 2
Despite his cold exterior, he is actually very kind-hearted.
Mặc dù vẻ ngoài của anh ấy lạnh lùng, nhưng thực ra anh ấy rất tử tế.
Ghi chú dùng từ trong nóng ngoài lạnh
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc cảm xúc của ai đó. Các từ liên quan: 'aloof' (xa cách), 'warm-hearted' (ấm áp), 'reserved' (kiệm lời, dè dặt).
Video minh hoạ trong nóng ngoài lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong nóng ngoài lạnh
Câu hỏi thường gặp về "trong nóng ngoài lạnh"
Trong nóng ngoài lạnh tiếng Anh là gì?
Trong nóng ngoài lạnh tiếng Anh là "cold on the outside, warm on the inside" (cụm từ), nghĩa là: Một cách mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài lạnh lùng, xa cách nhưng bên trong lại ấm áp, thân thiện.
"cold on the outside, warm on the inside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold on the outside, warm on the inside" nghĩa tiếng Việt là "trong nóng ngoài lạnh". Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc cảm xúc của ai đó.
Phát âm "cold on the outside, warm on the inside" như thế nào?
"cold on the outside, warm on the inside" có phiên âm IPA /koʊld ɒn ði ˈaʊtsaɪd, wɔrm ɒn ði ˈɪnsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold on the outside, warm on the inside"?
Cô ấy trông có vẻ ngoài lạnh lùng, nhưng bên trong rất quan tâm. — She appears cold on the outside, but she's very caring inside.