Tiếng Việt
Trong vai tiếng Anh là gì?
trong vai tiếng Anh là in the role of /ɪn ðə roʊl ʌv/. Trong vai trò hoặc chức vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the role of
Ví dụ câu với trong vai / in the role of
- 1
Anh ấy đã đóng vai chính trong bộ phim mới.
He played the main role in the new movie.
- 2
Cô ấy xuất hiện trong vai trò người hướng dẫn.
She appeared in the role of a guide.
Ghi chú dùng từ trong vai
Diễn đạt việc đảm nhận chức vụ hoặc vai trò. Các từ liên quan: 'actor' (diễn viên), 'role' (vai trò), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ trong vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong vai
Câu hỏi thường gặp về "trong vai"
Trong vai tiếng Anh là gì?
Trong vai tiếng Anh là "in the role of" (cụm từ), nghĩa là: Trong vai trò hoặc chức vụ nào đó.
"in the role of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the role of" nghĩa tiếng Việt là "trong vai". Diễn đạt việc đảm nhận chức vụ hoặc vai trò.
Phát âm "in the role of" như thế nào?
"in the role of" có phiên âm IPA /ɪn ðə roʊl ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the role of"?
He played the main role in the new movie. — Anh ấy đã đóng vai chính trong bộ phim mới.