The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trọng số tiếng Anh là gì?

trọng số tiếng Anh là weighting factor /ˈweɪtɪŋ ˈfæktə/. Hệ số dùng để điều chỉnh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong tính toán hoặc phân tích.

Hình minh hoạ "trọng số" tiếng Anh là "weighting factor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weighting factor

Danh từ
/ˈweɪtɪŋ ˈfæktə/

Ví dụ câu với trọng số / weighting factor

  1. 1

    The weighting factor was applied to emphasize the importance of recent data.

    Hệ số trọng số đã được áp dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu gần đây.

  2. 2

    Adjust the weighting factors to improve the model's accuracy.

    Điều chỉnh các hệ số trọng số để cải thiện độ chính xác của mô hình.

Ghi chú dùng từ trọng số

Trọng số là một hệ số dùng để điều chỉnh ảnh hưởng trong tính toán. Các thuật ngữ liên quan: 'bias' (thiên lệch), 'importance' (tầm quan trọng), 'scaling factor' (hệ số tỷ lệ).

Video minh hoạ trọng số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trọng số

Câu hỏi thường gặp về "trọng số"

Trọng số tiếng Anh là gì?

Trọng số tiếng Anh là "weighting factor" (danh từ), nghĩa là: Hệ số dùng để điều chỉnh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong tính toán hoặc phân tích.

"weighting factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weighting factor" nghĩa tiếng Việt là "trọng số". Trọng số là một hệ số dùng để điều chỉnh ảnh hưởng trong tính toán.

Phát âm "weighting factor" như thế nào?

"weighting factor" có phiên âm IPA /ˈweɪtɪŋ ˈfæktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weighting factor"?

Hệ số trọng số đã được áp dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu gần đây. — The weighting factor was applied to emphasize the importance of recent data.