Tiếng Việt
Trọng tải xe tiếng Anh là gì?
trọng tải xe tiếng Anh là vehicle load capacity /ˈviːɪkl loʊd kəˈpæsɪti/. Khả năng chịu tải của xe, thể hiện trọng lượng tối đa mà xe có thể chở được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vehicle load capacity
Ví dụ câu với trọng tải xe / vehicle load capacity
- 1
Xe tải này có trọng tải xe là 10 tấn.
This truck has a vehicle load capacity of 10 tons.
- 2
Bạn cần kiểm tra trọng tải xe trước khi chở hàng nặng.
You need to check the vehicle load capacity before carrying heavy goods.
Ghi chú dùng từ trọng tải xe
Trọng tải xe đề cập đến giới hạn tối đa về trọng lượng mà xe có thể vận chuyển an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'maximum load' (tải trọng tối đa), 'cargo capacity' (khả năng chở hàng), và 'vehicle weight' (trọng lượng xe).
Video minh hoạ trọng tải xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọng tải xe
Câu hỏi thường gặp về "trọng tải xe"
Trọng tải xe tiếng Anh là gì?
Trọng tải xe tiếng Anh là "vehicle load capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu tải của xe, thể hiện trọng lượng tối đa mà xe có thể chở được.
"vehicle load capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vehicle load capacity" nghĩa tiếng Việt là "trọng tải xe". Trọng tải xe đề cập đến giới hạn tối đa về trọng lượng mà xe có thể vận chuyển an toàn.
Phát âm "vehicle load capacity" như thế nào?
"vehicle load capacity" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl loʊd kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vehicle load capacity"?
This truck has a vehicle load capacity of 10 tons. — Xe tải này có trọng tải xe là 10 tấn.