Tiếng Việt
Trọng tải tiếng Anh là gì?
trọng tải tiếng Anh là load capacity /loʊd kəˈpæsɪti/. Khả năng chịu tải của một vật hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load capacity
Ví dụ câu với trọng tải / load capacity
- 1
Xe này có khả năng chịu tải tối đa là 2 tấn.
This truck has a maximum load capacity of 2 tons.
- 2
Bạn cần kiểm tra khả năng chịu tải của cầu trước khi xây dựng.
You need to check the load capacity of the bridge before construction.
Ghi chú dùng từ trọng tải
Trọng tải đề cập đến khả năng chịu tải của vật thể hoặc thiết bị. Các từ liên quan: 'capacity' (khả năng), 'strength' (sức chịu đựng), 'weight limit' (giới hạn trọng lượng).
Video minh hoạ trọng tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trọng tải
Câu hỏi thường gặp về "trọng tải"
Trọng tải tiếng Anh là gì?
Trọng tải tiếng Anh là "load capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu tải của một vật hoặc thiết bị.
"load capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load capacity" nghĩa tiếng Việt là "trọng tải". Trọng tải đề cập đến khả năng chịu tải của vật thể hoặc thiết bị.
Phát âm "load capacity" như thế nào?
"load capacity" có phiên âm IPA /loʊd kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load capacity"?
This truck has a maximum load capacity of 2 tons. — Xe này có khả năng chịu tải tối đa là 2 tấn.