Tiếng Việt
Trong tầm kiểm soát tiếng Anh là gì?
trong tầm kiểm soát tiếng Anh là under control /ˈʌndər kənˈtroʊl/. Trong khả năng kiểm soát hoặc quản lý được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
under control
Ví dụ câu với trong tầm kiểm soát / under control
- 1
The situation is now under control.
Tình hình bây giờ đã trong tầm kiểm soát.
- 2
She kept her emotions under control during the meeting.
Cô ấy giữ cảm xúc của mình trong tầm kiểm soát trong cuộc họp.
Ghi chú dùng từ trong tầm kiểm soát
Cụm từ này chỉ trạng thái mọi thứ đã được kiểm soát hoặc quản lý tốt. Các từ liên quan: manage (quản lý), supervise (giám sát), regulate (điều chỉnh).
Video minh hoạ trong tầm kiểm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong tầm kiểm soát
Câu hỏi thường gặp về "trong tầm kiểm soát"
Trong tầm kiểm soát tiếng Anh là gì?
Trong tầm kiểm soát tiếng Anh là "under control" (cụm từ), nghĩa là: Trong khả năng kiểm soát hoặc quản lý được.
"under control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"under control" nghĩa tiếng Việt là "trong tầm kiểm soát". Cụm từ này chỉ trạng thái mọi thứ đã được kiểm soát hoặc quản lý tốt.
Phát âm "under control" như thế nào?
"under control" có phiên âm IPA /ˈʌndər kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "under control"?
Tình hình bây giờ đã trong tầm kiểm soát. — The situation is now under control.