Tiếng Việt
Trọng tâm tam giác tiếng Anh là gì?
Trọng tâm tam giác tiếng Anh là Centroid of Triangle /ˈsɛntrɔɪd əv ˈtraɪæŋɡl/. Điểm giao của các đường trung tuyến trong một hình tam giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Centroid of Triangle
Ví dụ câu với Trọng tâm tam giác / Centroid of Triangle
- 1
Trọng tâm của tam giác chia các đường trung tuyến thành các đoạn tỷ lệ 2:1.
The centroid of a triangle divides the median into two segments, with the longer segment being twice as long as the shorter.
- 2
Chúng ta cần xác định trọng tâm của tam giác để xác định trung điểm của các cạnh.
We need to find the centroid of the triangle to determine the midpoint of its sides.
Ghi chú dùng từ Trọng tâm tam giác
Trọng tâm tam giác là điểm giao của các đường trung tuyến, giúp xác định trung điểm của các cạnh. Các thuật ngữ liên quan: trung tuyến (median), trung điểm (midpoint), điểm trung tâm (center point).
Video minh hoạ Trọng tâm tam giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trọng tâm tam giác
Câu hỏi thường gặp về "Trọng tâm tam giác"
Trọng tâm tam giác tiếng Anh là gì?
Trọng tâm tam giác tiếng Anh là "Centroid of Triangle" (danh từ), nghĩa là: Điểm giao của các đường trung tuyến trong một hình tam giác.
"Centroid of Triangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Centroid of Triangle" nghĩa tiếng Việt là "Trọng tâm tam giác". Trọng tâm tam giác là điểm giao của các đường trung tuyến, giúp xác định trung điểm của các cạnh.
Phát âm "Centroid of Triangle" như thế nào?
"Centroid of Triangle" có phiên âm IPA /ˈsɛntrɔɪd əv ˈtraɪæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Centroid of Triangle"?
The centroid of a triangle divides the median into two segments, with the longer segment being twice as long as the shorter. — Trọng tâm của tam giác chia các đường trung tuyến thành các đoạn tỷ lệ 2:1.