Tiếng Việt
Tổng dư nợ tiếng Anh là gì?
Tổng dư nợ tiếng Anh là Total debt /ˈtoʊtl dɛt/. Tổng số tiền nợ phải trả của một cá nhân hoặc tổ chức, tính đến một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total debt
Ví dụ câu với Tổng dư nợ / Total debt
- 1
Công ty phải trả tổng dư nợ lên đến hàng triệu đô la.
The company has a total debt of several million dollars.
- 2
Chúng tôi cần giảm tổng dư nợ để cải thiện tình hình tài chính.
We need to reduce the total debt to improve our financial situation.
Ghi chú dùng từ Tổng dư nợ
Tổng dư nợ là tổng số tiền nợ của một cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt' (nợ), 'liability' (trách nhiệm tài chính), 'credit' (tín dụng).
Video minh hoạ Tổng dư nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng dư nợ
Câu hỏi thường gặp về "Tổng dư nợ"
Tổng dư nợ tiếng Anh là gì?
Tổng dư nợ tiếng Anh là "Total debt" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền nợ phải trả của một cá nhân hoặc tổ chức, tính đến một thời điểm nhất định.
"Total debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total debt" nghĩa tiếng Việt là "Tổng dư nợ". Tổng dư nợ là tổng số tiền nợ của một cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "Total debt" như thế nào?
"Total debt" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total debt"?
The company has a total debt of several million dollars. — Công ty phải trả tổng dư nợ lên đến hàng triệu đô la.