Tiếng Việt
Trong vùng tiếng Anh là gì?
trong vùng tiếng Anh là in the region /ɪn ðə ˈriːdʒən/. Trong khu vực hoặc phạm vi nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the region
Ví dụ câu với trong vùng / in the region
- 1
The wildlife is abundant in the region.
Động vật hoang dã phong phú trong vùng.
- 2
Many festivals are held in this region.
Nhiều lễ hội được tổ chức trong vùng này.
Ghi chú dùng từ trong vùng
Văn phạm liên quan đến phạm vi địa lý hoặc khu vực. Các từ liên quan: 'area' (khu vực), 'zone' (vùng), 'district' (quận/huyện).
Video minh hoạ trong vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong vùng
Câu hỏi thường gặp về "trong vùng"
Trong vùng tiếng Anh là gì?
Trong vùng tiếng Anh là "in the region" (cụm từ), nghĩa là: Trong khu vực hoặc phạm vi nhất định.
"in the region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the region" nghĩa tiếng Việt là "trong vùng". Văn phạm liên quan đến phạm vi địa lý hoặc khu vực.
Phát âm "in the region" như thế nào?
"in the region" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈriːdʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the region"?
Động vật hoang dã phong phú trong vùng. — The wildlife is abundant in the region.