The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cằm dưới tiếng Anh là gì?

cằm dưới tiếng Anh là submental region /sʌbˈmɛntəl ˈriːdʒən/. Vùng dưới cằm, nằm dưới hàm dưới.

Hình minh hoạ "cằm dưới" tiếng Anh là "submental region"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

submental region

Danh từ
/sʌbˈmɛntəl ˈriːdʒən/

Ví dụ câu với cằm dưới / submental region

  1. 1

    Bác sĩ kiểm tra vùng dưới cằm để xác định các dấu hiệu sưng tấy.

    The doctor examined the submental region for swelling.

  2. 2

    Chấn thương ở vùng dưới cằm có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh gần đó.

    Injuries to the submental region can affect nearby nerves.

Ghi chú dùng từ cằm dưới

Vùng dưới cằm, còn gọi là 'submental region', liên quan đến khu vực dưới hàm dưới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chin' (cằm), 'mandible' (xương hàm dưới), và 'neck' (cổ).

Video minh hoạ cằm dưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cằm dưới

Câu hỏi thường gặp về "cằm dưới"

Cằm dưới tiếng Anh là gì?

Cằm dưới tiếng Anh là "submental region" (danh từ), nghĩa là: Vùng dưới cằm, nằm dưới hàm dưới.

"submental region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"submental region" nghĩa tiếng Việt là "cằm dưới". Vùng dưới cằm, còn gọi là 'submental region', liên quan đến khu vực dưới hàm dưới.

Phát âm "submental region" như thế nào?

"submental region" có phiên âm IPA /sʌbˈmɛntəl ˈriːdʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "submental region"?

The doctor examined the submental region for swelling. — Bác sĩ kiểm tra vùng dưới cằm để xác định các dấu hiệu sưng tấy.