The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trừ đi tiếng Anh là gì?

Trừ đi tiếng Anh là Subtract /səbˈtrækt/. Trừ đi là hành động lấy đi một số lượng từ một tổng số để tìm phần còn lại.

Hình minh hoạ "Trừ đi" tiếng Anh là "Subtract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subtract

Động từ
/səbˈtrækt/

Ví dụ câu với Trừ đi / Subtract

  1. 1

    Bạn trừ đi 5 từ 10, còn lại 5.

    Subtract 5 from 10, and you get 5.

  2. 2

    Trong phép tính này, ta trừ đi 3 từ 8.

    In this calculation, we subtract 3 from 8.

Ghi chú dùng từ Trừ đi

Trừ đi là phép toán cơ bản trong toán học, tương tự như 'minus'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'addition' (cộng), 'multiplication' (nhân), 'division' (chia).

Video minh hoạ Trừ đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trừ đi

Câu hỏi thường gặp về "Trừ đi"

Trừ đi tiếng Anh là gì?

Trừ đi tiếng Anh là "Subtract" (động từ), nghĩa là: Trừ đi là hành động lấy đi một số lượng từ một tổng số để tìm phần còn lại.

"Subtract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subtract" nghĩa tiếng Việt là "Trừ đi". Trừ đi là phép toán cơ bản trong toán học, tương tự như 'minus'.

Phát âm "Subtract" như thế nào?

"Subtract" có phiên âm IPA /səbˈtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subtract"?

Subtract 5 from 10, and you get 5. — Bạn trừ đi 5 từ 10, còn lại 5.