The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trụ niệu tiếng Anh là gì?

trụ niệu tiếng Anh là Urinary cast /ˈjʊrɪnəri kæst/. Các cấu trúc dạng sợi hoặc hạt xuất hiện trong nước tiểu, thường là dấu hiệu của bệnh lý thận.

Hình minh hoạ "trụ niệu" tiếng Anh là "Urinary cast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Urinary cast

Danh từ
/ˈjʊrɪnəri kæst/

Ví dụ câu với trụ niệu / Urinary cast

  1. 1

    Các bác sĩ đã phát hiện các trụ niệu trong mẫu nước tiểu của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh thận.

    The doctor found urinary casts in the patient's urine sample to diagnose kidney disease.

  2. 2

    Trụ niệu có thể phản ánh mức độ tổn thương của thận.

    Urinary casts can reflect the extent of kidney damage.

Ghi chú dùng từ trụ niệu

Trụ niệu là các cấu trúc hình ống hoặc sợi trong nước tiểu, liên quan đến chức năng thận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'proteinuria' (tiểu protein), 'hematuria' (tiểu máu), và 'renal function' (chức năng thận).

Video minh hoạ trụ niệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trụ niệu

Câu hỏi thường gặp về "trụ niệu"

Trụ niệu tiếng Anh là gì?

Trụ niệu tiếng Anh là "Urinary cast" (danh từ), nghĩa là: Các cấu trúc dạng sợi hoặc hạt xuất hiện trong nước tiểu, thường là dấu hiệu của bệnh lý thận.

"Urinary cast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Urinary cast" nghĩa tiếng Việt là "trụ niệu". Trụ niệu là các cấu trúc hình ống hoặc sợi trong nước tiểu, liên quan đến chức năng thận.

Phát âm "Urinary cast" như thế nào?

"Urinary cast" có phiên âm IPA /ˈjʊrɪnəri kæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Urinary cast"?

The doctor found urinary casts in the patient's urine sample to diagnose kidney disease. — Các bác sĩ đã phát hiện các trụ niệu trong mẫu nước tiểu của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh thận.