Tiếng Việt
Bó bột tiếng Anh là gì?
bó bột tiếng Anh là in a cast /ɪn ə kæst/. bị bó bột để cố định xương gãy hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in a cast
Ví dụ câu với bó bột / in a cast
- 1
Anh ấy bị bó bột sau khi bị gãy tay.
He was in a cast after breaking his arm.
- 2
Cô ấy cần thời gian để bó bột chân.
She needs time in a cast for her leg.
Ghi chú dùng từ bó bột
Bó bột là phương pháp cố định xương bằng bột hoặc vật liệu cứng. Các từ liên quan: 'cast' (bột cố định xương), 'fracture' (gãy xương), 'immobilize' (bất động).
Video minh hoạ bó bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bó bột
Câu hỏi thường gặp về "bó bột"
Bó bột tiếng Anh là gì?
Bó bột tiếng Anh là "in a cast" (danh từ), nghĩa là: bị bó bột để cố định xương gãy hoặc chấn thương.
"in a cast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in a cast" nghĩa tiếng Việt là "bó bột". Bó bột là phương pháp cố định xương bằng bột hoặc vật liệu cứng.
Phát âm "in a cast" như thế nào?
"in a cast" có phiên âm IPA /ɪn ə kæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in a cast"?
He was in a cast after breaking his arm. — Anh ấy bị bó bột sau khi bị gãy tay.