The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung cấp sư phạm tiếng Anh là gì?

trung cấp sư phạm tiếng Anh là pedagogical vocational training /ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl ˈsɛkəndəri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/. Đào tạo nghề sư phạm nhằm chuẩn bị giáo viên tương lai.

Hình minh hoạ "trung cấp sư phạm" tiếng Anh là "pedagogical vocational training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pedagogical vocational training

Danh từ
/ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl ˈsɛkəndəri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với trung cấp sư phạm / pedagogical vocational training

  1. 1

    Anh ấy đang theo học đào tạo nghề sư phạm để trở thành giáo viên tiểu học.

    He is studying pedagogical vocational training to become an elementary school teacher.

  2. 2

    Chương trình đào tạo nghề sư phạm cung cấp kiến thức và kỹ năng giảng dạy cơ bản.

    The pedagogical vocational training program provides fundamental teaching knowledge and skills.

Ghi chú dùng từ trung cấp sư phạm

Trung cấp sư phạm là hình thức đào tạo nghề nhằm chuẩn bị giáo viên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đào tạo nghề' (vocational training), 'giáo viên' (teacher), 'giảng dạy' (teaching).

Video minh hoạ trung cấp sư phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung cấp sư phạm

Câu hỏi thường gặp về "trung cấp sư phạm"

Trung cấp sư phạm tiếng Anh là gì?

Trung cấp sư phạm tiếng Anh là "pedagogical vocational training" (danh từ), nghĩa là: Đào tạo nghề sư phạm nhằm chuẩn bị giáo viên tương lai.

"pedagogical vocational training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pedagogical vocational training" nghĩa tiếng Việt là "trung cấp sư phạm". Trung cấp sư phạm là hình thức đào tạo nghề nhằm chuẩn bị giáo viên.

Phát âm "pedagogical vocational training" như thế nào?

"pedagogical vocational training" có phiên âm IPA /ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl ˈsɛkəndəri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pedagogical vocational training"?

He is studying pedagogical vocational training to become an elementary school teacher. — Anh ấy đang theo học đào tạo nghề sư phạm để trở thành giáo viên tiểu học.