Tiếng Việt
Trung điểm tiếng Anh là gì?
trung điểm tiếng Anh là midpoint /ˈmɪdpɔɪnt/. Điểm nằm chính giữa của một đoạn thẳng hoặc một hình dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
midpoint
Ví dụ câu với trung điểm / midpoint
- 1
Trung điểm của đoạn thẳng này là điểm A.
The midpoint of this line segment is point A.
- 2
Chúng ta cần xác định trung điểm của hình vuông để chia nó thành hai phần bằng nhau.
We need to find the midpoint of the square to divide it into two equal parts.
Ghi chú dùng từ trung điểm
Trung điểm là điểm chính giữa của một đoạn thẳng hoặc hình dạng. Các từ liên quan gồm 'center' (trung tâm), 'middle' (giữa), 'bisect' (chia đôi).
Video minh hoạ trung điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung điểm
Câu hỏi thường gặp về "trung điểm"
Trung điểm tiếng Anh là gì?
Trung điểm tiếng Anh là "midpoint" (danh từ), nghĩa là: Điểm nằm chính giữa của một đoạn thẳng hoặc một hình dạng.
"midpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"midpoint" nghĩa tiếng Việt là "trung điểm". Trung điểm là điểm chính giữa của một đoạn thẳng hoặc hình dạng.
Phát âm "midpoint" như thế nào?
"midpoint" có phiên âm IPA /ˈmɪdpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "midpoint"?
The midpoint of this line segment is point A. — Trung điểm của đoạn thẳng này là điểm A.