The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung vị tiếng Anh là gì?

trung vị tiếng Anh là median /ˈmiːdiən/. Số trung vị là số nằm chính giữa trong một tập hợp dữ liệu đã sắp xếp theo thứ tự, chia dữ liệu thành hai phần bằng nhau.

Hình minh hoạ "trung vị" tiếng Anh là "median"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

median

Danh từ
/ˈmiːdiən/

Ví dụ câu với trung vị / median

  1. 1

    Giá cổ phiếu trung vị của ngày hôm nay là 50 đô la.

    The median stock price today is 50 dollars.

  2. 2

    Trong bộ dữ liệu này, trung vị là 30.

    In this dataset, the median is 30.

Ghi chú dùng từ trung vị

Trung vị là một khái niệm thống kê, dùng để mô tả trung tâm của dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm: mean (trung bình), mode (Mode, giá trị xuất hiện nhiều nhất), và percentile (phần trăm vị trí).

Video minh hoạ trung vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung vị

Câu hỏi thường gặp về "trung vị"

Trung vị tiếng Anh là gì?

Trung vị tiếng Anh là "median" (danh từ), nghĩa là: Số trung vị là số nằm chính giữa trong một tập hợp dữ liệu đã sắp xếp theo thứ tự, chia dữ liệu thành hai phần bằng nhau.

"median" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"median" nghĩa tiếng Việt là "trung vị". Trung vị là một khái niệm thống kê, dùng để mô tả trung tâm của dữ liệu.

Phát âm "median" như thế nào?

"median" có phiên âm IPA /ˈmiːdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "median"?

The median stock price today is 50 dollars. — Giá cổ phiếu trung vị của ngày hôm nay là 50 đô la.