Tiếng Việt
Trùng hợp tiếng Anh là gì?
trùng hợp tiếng Anh là coincident /koʊˈɪnsədənt/. Tính chất xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên hoặc không có mối liên hệ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coincident
Ví dụ câu với trùng hợp / coincident
- 1
Hai sự kiện xảy ra cùng lúc một cách trùng hợp.
The two events happened coincidentally at the same time.
- 2
Sự trùng hợp này thật kỳ lạ.
This coincidence is quite strange.
Ghi chú dùng từ trùng hợp
Trùng hợp mô tả các sự kiện xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên. Các từ liên quan gồm 'coincidence' (sự trùng hợp), 'accident' (tai nạn), 'chance' (may mắn).
Video minh hoạ trùng hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trùng hợp
Câu hỏi thường gặp về "trùng hợp"
Trùng hợp tiếng Anh là gì?
Trùng hợp tiếng Anh là "coincident" (tính từ), nghĩa là: Tính chất xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên hoặc không có mối liên hệ rõ ràng.
"coincident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coincident" nghĩa tiếng Việt là "trùng hợp". Trùng hợp mô tả các sự kiện xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên.
Phát âm "coincident" như thế nào?
"coincident" có phiên âm IPA /koʊˈɪnsədənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coincident"?
The two events happened coincidentally at the same time. — Hai sự kiện xảy ra cùng lúc một cách trùng hợp.