Tiếng Việt
Trùng tên tiếng Anh là gì?
Trùng tên tiếng Anh là Same name /seɪm neɪm/. Danh từ chỉ tình trạng hai hoặc nhiều người hoặc vật có cùng tên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Same name
Ví dụ câu với Trùng tên / Same name
- 1
Hai người bạn của tôi đều tên là An, thật là trùng tên.
My two friends are both named An, what a case of same name.
- 2
Trong danh sách, có nhiều trùng tên gây nhầm lẫn.
There are many entries with same name in the list, causing confusion.
Ghi chú dùng từ Trùng tên
Trùng tên đề cập đến việc nhiều người hoặc vật có cùng tên. Các từ liên quan gồm 'alias' (bí danh), 'nickname' (biệt danh), và 'homonym' (từ đồng âm).
Video minh hoạ Trùng tên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trùng tên
Câu hỏi thường gặp về "Trùng tên"
Trùng tên tiếng Anh là gì?
Trùng tên tiếng Anh là "Same name" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ tình trạng hai hoặc nhiều người hoặc vật có cùng tên.
"Same name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Same name" nghĩa tiếng Việt là "Trùng tên". Trùng tên đề cập đến việc nhiều người hoặc vật có cùng tên.
Phát âm "Same name" như thế nào?
"Same name" có phiên âm IPA /seɪm neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Same name"?
My two friends are both named An, what a case of same name. — Hai người bạn của tôi đều tên là An, thật là trùng tên.