Tiếng Việt
Trùng khớp tiếng Anh là gì?
trùng khớp tiếng Anh là coincide /ˌkoʊɪnˈsaɪd/. đồng ý, trùng hợp về thời gian hoặc ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coincide
Ví dụ câu với trùng khớp / coincide
- 1
Các cuộc họp này trùng khớp với lịch trình của tôi.
The meetings coincide with my schedule.
- 2
Ý kiến của anh ấy trùng khớp với quan điểm của tôi.
His opinion coincides with mine.
Ghi chú dùng từ trùng khớp
Trùng khớp dùng để diễn tả sự phù hợp hoặc trùng hợp về thời gian hoặc ý nghĩa. Các từ liên quan gồm 'match' (phù hợp), 'align' (căn chỉnh), 'agree' (đồng ý).
Video minh hoạ trùng khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trùng khớp
Câu hỏi thường gặp về "trùng khớp"
Trùng khớp tiếng Anh là gì?
Trùng khớp tiếng Anh là "coincide" (động từ), nghĩa là: đồng ý, trùng hợp về thời gian hoặc ý nghĩa.
"coincide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coincide" nghĩa tiếng Việt là "trùng khớp". Trùng khớp dùng để diễn tả sự phù hợp hoặc trùng hợp về thời gian hoặc ý nghĩa.
Phát âm "coincide" như thế nào?
"coincide" có phiên âm IPA /ˌkoʊɪnˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coincide"?
The meetings coincide with my schedule. — Các cuộc họp này trùng khớp với lịch trình của tôi.