The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trùng điệp tiếng Anh là gì?

Trùng điệp tiếng Anh là Overlapping /ˌəʊvərˈlæpɪŋ/. Chồng chéo, trùng lặp nhau, không rõ ràng.

Hình minh hoạ "Trùng điệp" tiếng Anh là "Overlapping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overlapping

Tính từ
/ˌəʊvərˈlæpɪŋ/

Ví dụ câu với Trùng điệp / Overlapping

  1. 1

    Các lớp dữ liệu này có phần trùng điệp nhau gây khó khăn trong phân tích.

    These data layers are overlapping, which makes analysis difficult.

  2. 2

    Các hình ảnh trùng điệp làm giảm chất lượng của bản đồ.

    Overlapping images reduce the quality of the map.

Ghi chú dùng từ Trùng điệp

Trùng điệp mô tả tình trạng các yếu tố chồng lên nhau hoặc lặp lại. Các từ liên quan: chồng chéo (overlap), trùng lặp (duplication), chồng chất (layering).

Video minh hoạ Trùng điệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trùng điệp

Câu hỏi thường gặp về "Trùng điệp"

Trùng điệp tiếng Anh là gì?

Trùng điệp tiếng Anh là "Overlapping" (tính từ), nghĩa là: Chồng chéo, trùng lặp nhau, không rõ ràng.

"Overlapping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overlapping" nghĩa tiếng Việt là "Trùng điệp". Trùng điệp mô tả tình trạng các yếu tố chồng lên nhau hoặc lặp lại.

Phát âm "Overlapping" như thế nào?

"Overlapping" có phiên âm IPA /ˌəʊvərˈlæpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overlapping"?

These data layers are overlapping, which makes analysis difficult. — Các lớp dữ liệu này có phần trùng điệp nhau gây khó khăn trong phân tích.