Tiếng Việt
Trùng roi tiếng Anh là gì?
trùng roi tiếng Anh là Flagellate /ˈflædʒɪlət/. Trùng roi là loại sinh vật đơn bào có khả năng di chuyển bằng cách sử dụng các lông roi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flagellate
Ví dụ câu với trùng roi / Flagellate
- 1
Trùng roi có thể gây bệnh cho người qua nước ô nhiễm.
Flagellates can cause diseases in humans through contaminated water.
- 2
Các trùng roi thường sống trong môi trường nước ngọt.
Flagellates often live in freshwater environments.
Ghi chú dùng từ trùng roi
Trùng roi là một loại sinh vật đơn bào có khả năng di chuyển nhờ lông roi. Các thuật ngữ liên quan: protozoa (vi sinh vật đơn bào), motility (khả năng di chuyển), microorganism (vi sinh vật).
Video minh hoạ trùng roi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trùng roi
Câu hỏi thường gặp về "trùng roi"
Trùng roi tiếng Anh là gì?
Trùng roi tiếng Anh là "Flagellate" (danh từ), nghĩa là: Trùng roi là loại sinh vật đơn bào có khả năng di chuyển bằng cách sử dụng các lông roi.
"Flagellate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flagellate" nghĩa tiếng Việt là "trùng roi". Trùng roi là một loại sinh vật đơn bào có khả năng di chuyển nhờ lông roi.
Phát âm "Flagellate" như thế nào?
"Flagellate" có phiên âm IPA /ˈflædʒɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flagellate"?
Flagellates can cause diseases in humans through contaminated water. — Trùng roi có thể gây bệnh cho người qua nước ô nhiễm.