Tiếng Việt
Trứng phục sinh tiếng Anh là gì?
trứng phục sinh tiếng Anh là Easter eggs /ˈiːstər ɛɡz/. Trứng phục sinh là những quả trứng được trang trí hoặc giấu để người chơi tìm trong dịp lễ Phục sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easter eggs
Ví dụ câu với trứng phục sinh / Easter eggs
- 1
Trẻ em thích tìm trứng phục sinh trong vườn vào lễ Phục sinh.
Children love to find Easter eggs in the garden during Easter.
- 2
Chúng tôi đã giấu trứng phục sinh trong nhà cho các bé tìm.
We hid Easter eggs inside the house for the kids to find.
Ghi chú dùng từ trứng phục sinh
Trứng phục sinh thường được trang trí màu sắc sặc sỡ hoặc giấu trong các trò chơi trong dịp lễ Phục sinh. Các từ liên quan: 'Easter Bunny' (Thỏ Phục sinh), 'Egg hunt' (Trò chơi săn trứng), 'Decorated eggs' (Trứng trang trí).
Video minh hoạ trứng phục sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng phục sinh
Câu hỏi thường gặp về "trứng phục sinh"
Trứng phục sinh tiếng Anh là gì?
Trứng phục sinh tiếng Anh là "Easter eggs" (danh từ), nghĩa là: Trứng phục sinh là những quả trứng được trang trí hoặc giấu để người chơi tìm trong dịp lễ Phục sinh.
"Easter eggs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easter eggs" nghĩa tiếng Việt là "trứng phục sinh". Trứng phục sinh thường được trang trí màu sắc sặc sỡ hoặc giấu trong các trò chơi trong dịp lễ Phục sinh.
Phát âm "Easter eggs" như thế nào?
"Easter eggs" có phiên âm IPA /ˈiːstər ɛɡz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easter eggs"?
Children love to find Easter eggs in the garden during Easter. — Trẻ em thích tìm trứng phục sinh trong vườn vào lễ Phục sinh.