Tiếng Việt
Thịt kho tàu tiếng Anh là gì?
thịt kho tàu tiếng Anh là caramelized pork and eggs /ˈkɛrəməˌlaɪzd pɔrk ænd ɛgz/. Món thịt heo kho cùng trứng, thường dùng nước dừa và nước màu để tạo màu sắc và hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caramelized pork and eggs
Ví dụ câu với thịt kho tàu / caramelized pork and eggs
- 1
Tối qua tôi đã nấu thịt kho tàu cho bữa cơm gia đình.
Last night, I cooked caramelized pork and eggs for my family dinner.
- 2
Món thịt kho tàu thường ăn kèm với cơm trắng nóng hổi.
Caramelized pork and eggs are usually served with hot steamed rice.
Ghi chú dùng từ thịt kho tàu
Thịt kho tàu là món ăn truyền thống của Việt Nam, dùng thịt heo và trứng kho trong nước dừa và nước màu. Các từ liên quan: 'kho' (braise), 'trứng' (egg), 'nước dừa' (coconut water).
Video minh hoạ thịt kho tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt kho tàu
Câu hỏi thường gặp về "thịt kho tàu"
Thịt kho tàu tiếng Anh là gì?
Thịt kho tàu tiếng Anh là "caramelized pork and eggs" (danh từ), nghĩa là: Món thịt heo kho cùng trứng, thường dùng nước dừa và nước màu để tạo màu sắc và hương vị đặc trưng.
"caramelized pork and eggs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caramelized pork and eggs" nghĩa tiếng Việt là "thịt kho tàu". Thịt kho tàu là món ăn truyền thống của Việt Nam, dùng thịt heo và trứng kho trong nước dừa và nước màu.
Phát âm "caramelized pork and eggs" như thế nào?
"caramelized pork and eggs" có phiên âm IPA /ˈkɛrəməˌlaɪzd pɔrk ænd ɛgz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caramelized pork and eggs"?
Last night, I cooked caramelized pork and eggs for my family dinner. — Tối qua tôi đã nấu thịt kho tàu cho bữa cơm gia đình.