Tiếng Việt
Hệ thống điện tiếng Anh là gì?
hệ thống điện tiếng Anh là electric system /ɪˈlɛktrɪk ˈsɪstəm/. Hệ thống điện là một hệ thống gồm các thiết bị và dây dẫn để truyền tải và phân phối điện năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric system
Ví dụ câu với hệ thống điện / electric system
- 1
Hệ thống điện của thành phố bị cắt vào buổi tối do sự cố.
The city's electric system was shut down in the evening due to a fault.
- 2
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống điện để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
We need to upgrade the electric system to meet the increasing demand.
Ghi chú dùng từ hệ thống điện
Hệ thống điện là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng, liên quan đến các thuật ngữ như 'power grid' (lưới điện), 'electricity supply' (cung cấp điện), và 'distribution network' (mạng phân phối).
Video minh hoạ hệ thống điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống điện
- hệ thống điện nhẹextra low voltage system
- hệ thống điện nặngheavy electrical system
- hệSystem
- điệnelectricity
- hệ thốngsystem
- trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắcNorthern Power System Dispatch Center
- trung tâm điều độ hệ thống điện quốc giaNational Power System Dispatch Center
- bộ xảexhaust system
- hệ kínClosed system
- Hệ lampurlin system
- gan mậtLiver and bile system
- kích từexcitation system
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống điện"
Hệ thống điện tiếng Anh là gì?
Hệ thống điện tiếng Anh là "electric system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điện là một hệ thống gồm các thiết bị và dây dẫn để truyền tải và phân phối điện năng.
"electric system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống điện". Hệ thống điện là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng, liên quan đến các thuật ngữ như 'power grid' (lưới điện), 'electricity supply' (cung cấp điện), và 'distribution network' (mạng phân phối).
Phát âm "electric system" như thế nào?
"electric system" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric system"?
The city's electric system was shut down in the evening due to a fault. — Hệ thống điện của thành phố bị cắt vào buổi tối do sự cố.