Tiếng Việt
Trung tâm khảo thí tiếng Anh là gì?
trung tâm khảo thí tiếng Anh là Testing center /ˈtɛstɪŋ ˈsɛntər/. Trung tâm nơi tổ chức các kỳ thi và kiểm tra chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Testing center
Ví dụ câu với trung tâm khảo thí / Testing center
- 1
Học sinh đến trung tâm khảo thí để làm bài kiểm tra cuối kỳ.
Students go to the testing center to take their final exams.
- 2
Trung tâm khảo thí này được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại.
This testing center is equipped with modern facilities.
Ghi chú dùng từ trung tâm khảo thí
Trung tâm khảo thí là nơi tổ chức các kỳ thi chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'examination hall' (phòng thi), 'proctor' (giám thị), 'exam paper' (đề thi).
Video minh hoạ trung tâm khảo thí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm khảo thí
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm khảo thí"
Trung tâm khảo thí tiếng Anh là gì?
Trung tâm khảo thí tiếng Anh là "Testing center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm nơi tổ chức các kỳ thi và kiểm tra chính thức.
"Testing center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Testing center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm khảo thí". Trung tâm khảo thí là nơi tổ chức các kỳ thi chính thức.
Phát âm "Testing center" như thế nào?
"Testing center" có phiên âm IPA /ˈtɛstɪŋ ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Testing center"?
Students go to the testing center to take their final exams. — Học sinh đến trung tâm khảo thí để làm bài kiểm tra cuối kỳ.