Tiếng Việt
Trung tâm kinh tế tiếng Anh là gì?
trung tâm kinh tế tiếng Anh là Economic center /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsɛntər/. Trung tâm kinh tế là khu vực hoặc thành phố có hoạt động kinh tế phát triển mạnh, đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động thương mại, dịch vụ và sản xuất của khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic center
Ví dụ câu với trung tâm kinh tế / Economic center
- 1
TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất của Việt Nam.
Ho Chi Minh City is the largest economic center in Vietnam.
- 2
Các trung tâm kinh tế thường thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
Economic centers often attract many foreign investors.
Ghi chú dùng từ trung tâm kinh tế
Trung tâm kinh tế là nơi tập trung các hoạt động kinh tế chính của một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial hub' (trung tâm tài chính), 'business district' (quận kinh doanh), và 'industrial zone' (khu công nghiệp).
Video minh hoạ trung tâm kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm kinh tế"
Trung tâm kinh tế tiếng Anh là gì?
Trung tâm kinh tế tiếng Anh là "Economic center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm kinh tế là khu vực hoặc thành phố có hoạt động kinh tế phát triển mạnh, đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động thương mại, dịch vụ và sản xuất của khu vực hoặc quốc gia.
"Economic center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm kinh tế". Trung tâm kinh tế là nơi tập trung các hoạt động kinh tế chính của một khu vực.
Phát âm "Economic center" như thế nào?
"Economic center" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic center"?
Ho Chi Minh City is the largest economic center in Vietnam. — TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất của Việt Nam.