Tiếng Việt
Trung tâm phát triển quỹ đất tiếng Anh là gì?
trung tâm phát triển quỹ đất tiếng Anh là Land development center /ˈlænd dɪˈvɛləpmənt ˈsɛntər/. Trung tâm chịu trách nhiệm phát triển và quản lý quỹ đất của khu vực hoặc địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Land development center
Ví dụ câu với trung tâm phát triển quỹ đất / Land development center
- 1
Trung tâm phát triển quỹ đất đã đề xuất dự án xây dựng mới trong khu vực.
The Land Development Center proposed a new construction project in the area.
- 2
Các chính sách của trung tâm nhằm tối ưu hóa sử dụng quỹ đất hiện có.
The policies of the center aim to optimize the use of existing land resources.
Ghi chú dùng từ trung tâm phát triển quỹ đất
Trung tâm phát triển quỹ đất là tổ chức quản lý đất đai, liên quan đến quy hoạch và phát triển đất đai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quy hoạch đất đai', 'quản lý đất đai', 'phát triển đô thị'.
Video minh hoạ trung tâm phát triển quỹ đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm phát triển quỹ đất
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm phát triển quỹ đất"
Trung tâm phát triển quỹ đất tiếng Anh là gì?
Trung tâm phát triển quỹ đất tiếng Anh là "Land development center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm chịu trách nhiệm phát triển và quản lý quỹ đất của khu vực hoặc địa phương.
"Land development center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Land development center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm phát triển quỹ đất". Trung tâm phát triển quỹ đất là tổ chức quản lý đất đai, liên quan đến quy hoạch và phát triển đất đai.
Phát âm "Land development center" như thế nào?
"Land development center" có phiên âm IPA /ˈlænd dɪˈvɛləpmənt ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Land development center"?
The Land Development Center proposed a new construction project in the area. — Trung tâm phát triển quỹ đất đã đề xuất dự án xây dựng mới trong khu vực.