The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trúng thầu tiếng Anh là gì?

trúng thầu tiếng Anh là win the bid /wɪn ðə bɪd/. Chiến thắng trong một cuộc đấu thầu hoặc cuộc cạnh tranh để giành hợp đồng hoặc dự án.

Hình minh hoạ "trúng thầu" tiếng Anh là "win the bid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

win the bid

Động từ
/wɪn ðə bɪd/

Ví dụ câu với trúng thầu / win the bid

  1. 1

    Công ty đã trúng thầu dự án xây dựng cầu mới.

    The company won the bid for the new bridge construction.

  2. 2

    Chúng tôi hy vọng sẽ trúng thầu hợp đồng cung cấp thiết bị.

    We hope to win the bid for supplying the equipment.

Ghi chú dùng từ trúng thầu

Trúng thầu là quá trình thắng trong cuộc đấu thầu để nhận hợp đồng. Các từ liên quan: đấu thầu (bidding), hợp đồng (contract), cạnh tranh (competition).

Video minh hoạ trúng thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trúng thầu

Câu hỏi thường gặp về "trúng thầu"

Trúng thầu tiếng Anh là gì?

Trúng thầu tiếng Anh là "win the bid" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng trong một cuộc đấu thầu hoặc cuộc cạnh tranh để giành hợp đồng hoặc dự án.

"win the bid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"win the bid" nghĩa tiếng Việt là "trúng thầu". Trúng thầu là quá trình thắng trong cuộc đấu thầu để nhận hợp đồng.

Phát âm "win the bid" như thế nào?

"win the bid" có phiên âm IPA /wɪn ðə bɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "win the bid"?

The company won the bid for the new bridge construction. — Công ty đã trúng thầu dự án xây dựng cầu mới.