The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông báo trúng thầu tiếng Anh là gì?

thông báo trúng thầu tiếng Anh là Bid award notice /bɪd əˈwɔːrd ˈnoʊtɪs/. Thông báo chính thức về việc chọn nhà thầu trúng thầu trong một dự án đấu thầu.

Hình minh hoạ "thông báo trúng thầu" tiếng Anh là "Bid award notice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bid award notice

Danh từ
/bɪd əˈwɔːrd ˈnoʊtɪs/

Ví dụ câu với thông báo trúng thầu / Bid award notice

  1. 1

    The company received the bid award notice yesterday.

    Công ty đã nhận được thông báo trúng thầu hôm qua.

  2. 2

    The bid award notice confirmed the winning bid.

    Thông báo trúng thầu xác nhận mức giá thắng cuộc.

Ghi chú dùng từ thông báo trúng thầu

Thông báo trúng thầu là giấy tờ chính thức thông báo nhà thầu chiến thắng trong một cuộc đấu thầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'contract award', và 'procurement'.

Video minh hoạ thông báo trúng thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông báo trúng thầu

Câu hỏi thường gặp về "thông báo trúng thầu"

Thông báo trúng thầu tiếng Anh là gì?

Thông báo trúng thầu tiếng Anh là "Bid award notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về việc chọn nhà thầu trúng thầu trong một dự án đấu thầu.

"Bid award notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bid award notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo trúng thầu". Thông báo trúng thầu là giấy tờ chính thức thông báo nhà thầu chiến thắng trong một cuộc đấu thầu.

Phát âm "Bid award notice" như thế nào?

"Bid award notice" có phiên âm IPA /bɪd əˈwɔːrd ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bid award notice"?

Công ty đã nhận được thông báo trúng thầu hôm qua. — The company received the bid award notice yesterday.