Tiếng Việt
Áp thầu tiếng Anh là gì?
áp thầu tiếng Anh là submit a bid /səbˈmɪt ə bɪd/. Đưa ra đề nghị giá trong một cuộc đấu thầu để cạnh tranh với các đề nghị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit a bid
Ví dụ câu với áp thầu / submit a bid
- 1
Công ty đã nộp đơn xin dự thầu dự án xây dựng lớn.
The company submitted a bid for the large construction project.
- 2
Họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nộp đề nghị giá.
They prepared thoroughly before submitting their bid.
Ghi chú dùng từ áp thầu
Áp thầu là hành động đưa ra đề nghị giá để tham gia đấu thầu. Các từ liên quan: đấu thầu (tendering), đề nghị giá (proposal), hợp đồng (contract).
Video minh hoạ áp thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp thầu
Câu hỏi thường gặp về "áp thầu"
Áp thầu tiếng Anh là gì?
Áp thầu tiếng Anh là "submit a bid" (động từ), nghĩa là: Đưa ra đề nghị giá trong một cuộc đấu thầu để cạnh tranh với các đề nghị khác.
"submit a bid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit a bid" nghĩa tiếng Việt là "áp thầu". Áp thầu là hành động đưa ra đề nghị giá để tham gia đấu thầu.
Phát âm "submit a bid" như thế nào?
"submit a bid" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ə bɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit a bid"?
The company submitted a bid for the large construction project. — Công ty đã nộp đơn xin dự thầu dự án xây dựng lớn.