Tiếng Việt
Trúng tuyển tiếng Anh là gì?
trúng tuyển tiếng Anh là gain admission to /ɡeɪn ədˈmɪʃən tuː/. được chấp nhận vào một trường hoặc tổ chức sau kỳ thi hoặc xét tuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gain admission to
Ví dụ câu với trúng tuyển / gain admission to
- 1
Cậu ấy đã trúng tuyển vào đại học y.
He gained admission to the medical university.
- 2
Chúng tôi rất vui khi biết mình đã trúng tuyển vào chương trình này.
We were very happy to learn we gained admission to this program.
Ghi chú dùng từ trúng tuyển
Trúng tuyển là quá trình được chấp nhận sau kỳ thi hoặc xét tuyển. Các từ liên quan: 'apply' (nộp đơn), 'accept' (chấp nhận), 'enroll' (đăng ký).
Video minh hoạ trúng tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trúng tuyển
Câu hỏi thường gặp về "trúng tuyển"
Trúng tuyển tiếng Anh là gì?
Trúng tuyển tiếng Anh là "gain admission to" (động từ), nghĩa là: được chấp nhận vào một trường hoặc tổ chức sau kỳ thi hoặc xét tuyển.
"gain admission to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gain admission to" nghĩa tiếng Việt là "trúng tuyển". Trúng tuyển là quá trình được chấp nhận sau kỳ thi hoặc xét tuyển.
Phát âm "gain admission to" như thế nào?
"gain admission to" có phiên âm IPA /ɡeɪn ədˈmɪʃən tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gain admission to"?
He gained admission to the medical university. — Cậu ấy đã trúng tuyển vào đại học y.