The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm sàn tiếng Anh là gì?

Điểm sàn tiếng Anh là Minimum Admission Score /ˈmɪnɪməm ædˈmɪʃən skɔːr/. Điểm tối thiểu để được nhận vào một trường hoặc chương trình học.

Hình minh hoạ "Điểm sàn" tiếng Anh là "Minimum Admission Score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Minimum Admission Score

Danh từ
/ˈmɪnɪməm ædˈmɪʃən skɔːr/

Ví dụ câu với Điểm sàn / Minimum Admission Score

  1. 1

    The university's minimum admission score is 20 points.

    Điểm sàn của trường đại học là 20 điểm.

  2. 2

    Applicants must meet the minimum admission score to be considered.

    Các ứng viên phải đạt điểm sàn để được xem xét.

Ghi chú dùng từ Điểm sàn

Điểm sàn là điểm tối thiểu để đủ điều kiện nhập học. Các thuật ngữ liên quan: 'Điểm chuẩn' (cut-off score), 'Điểm trung bình' (average score), 'Chỉ tiêu' (quota).

Video minh hoạ Điểm sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điểm sàn

Câu hỏi thường gặp về "Điểm sàn"

Điểm sàn tiếng Anh là gì?

Điểm sàn tiếng Anh là "Minimum Admission Score" (danh từ), nghĩa là: Điểm tối thiểu để được nhận vào một trường hoặc chương trình học.

"Minimum Admission Score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Minimum Admission Score" nghĩa tiếng Việt là "Điểm sàn". Điểm sàn là điểm tối thiểu để đủ điều kiện nhập học.

Phát âm "Minimum Admission Score" như thế nào?

"Minimum Admission Score" có phiên âm IPA /ˈmɪnɪməm ædˈmɪʃən skɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Minimum Admission Score"?

Điểm sàn của trường đại học là 20 điểm. — The university's minimum admission score is 20 points.