The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trước đó tiếng Anh là gì?

trước đó tiếng Anh là before that /bɪˈfɔːr ðæt/. Trước đó có nghĩa là trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó đã đề cập.

Hình minh hoạ "trước đó" tiếng Anh là "before that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

before that

Cụm từ
/bɪˈfɔːr ðæt/

Ví dụ câu với trước đó / before that

  1. 1

    Tôi đã từng sống ở Hà Nội trước đó.

    I lived in Hanoi before that.

  2. 2

    Chúng tôi đã gặp nhau trước đó trong một buổi họp.

    We met before that at a meeting.

Ghi chú dùng từ trước đó

Trước đó thường dùng để chỉ thời gian xảy ra trước một sự kiện. Các từ liên quan gồm 'earlier' (trước đó, sớm hơn), 'previous' (trước đó, trước), 'earlier' (sớm hơn).

Video minh hoạ trước đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trước đó

Câu hỏi thường gặp về "trước đó"

Trước đó tiếng Anh là gì?

Trước đó tiếng Anh là "before that" (cụm từ), nghĩa là: Trước đó có nghĩa là trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó đã đề cập.

"before that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"before that" nghĩa tiếng Việt là "trước đó". Trước đó thường dùng để chỉ thời gian xảy ra trước một sự kiện.

Phát âm "before that" như thế nào?

"before that" có phiên âm IPA /bɪˈfɔːr ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "before that"?

I lived in Hanoi before that. — Tôi đã từng sống ở Hà Nội trước đó.