The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trước hết tiếng Anh là gì?

trước hết tiếng Anh là firstly /ˈfɜrstli/. Trước tiên, dùng để trình bày ý chính hoặc bước đầu trong một trình tự.

Hình minh hoạ "trước hết" tiếng Anh là "firstly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

firstly

Trạng từ
/ˈfɜrstli/

Ví dụ câu với trước hết / firstly

  1. 1

    Trước hết, chúng ta cần xác định mục tiêu của dự án.

    Firstly, we need to identify the objectives of the project.

  2. 2

    Trước hết, hãy nghe tôi giải thích rõ ràng.

    Firstly, let me explain clearly.

Ghi chú dùng từ trước hết

Từ này dùng để bắt đầu một ý hoặc bước trong trình tự. Các từ liên quan: 'initially' (ban đầu), 'primarily' (chủ yếu), 'initial' (ban đầu).

Video minh hoạ trước hết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trước hết

Câu hỏi thường gặp về "trước hết"

Trước hết tiếng Anh là gì?

Trước hết tiếng Anh là "firstly" (trạng từ), nghĩa là: Trước tiên, dùng để trình bày ý chính hoặc bước đầu trong một trình tự.

"firstly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"firstly" nghĩa tiếng Việt là "trước hết". Từ này dùng để bắt đầu một ý hoặc bước trong trình tự.

Phát âm "firstly" như thế nào?

"firstly" có phiên âm IPA /ˈfɜrstli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "firstly"?

Firstly, we need to identify the objectives of the project. — Trước hết, chúng ta cần xác định mục tiêu của dự án.