Tiếng Việt
Trước hạn tiếng Anh là gì?
trước hạn tiếng Anh là before the deadline /bɪˈfɔːr ðə ˈdɛdˌlaɪn/. trước thời hạn chót, làm gì đó trước thời hạn quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
before the deadline
Ví dụ câu với trước hạn / before the deadline
- 1
Bạn cần nộp bài tập trước hạn để tránh bị phạt.
You need to submit the assignment before the deadline to avoid penalties.
- 2
Họ đã hoàn thành dự án trước hạn để kịp trình bày.
They finished the project before the deadline to be on time for the presentation.
Ghi chú dùng từ trước hạn
Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm gì đó trước thời hạn cuối cùng. Các từ liên quan: deadline (thời hạn cuối), due date (ngày đáo hạn), time limit (giới hạn thời gian).
Video minh hoạ trước hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước hạn
Câu hỏi thường gặp về "trước hạn"
Trước hạn tiếng Anh là gì?
Trước hạn tiếng Anh là "before the deadline" (cụm từ), nghĩa là: trước thời hạn chót, làm gì đó trước thời hạn quy định.
"before the deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"before the deadline" nghĩa tiếng Việt là "trước hạn". Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm gì đó trước thời hạn cuối cùng.
Phát âm "before the deadline" như thế nào?
"before the deadline" có phiên âm IPA /bɪˈfɔːr ðə ˈdɛdˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "before the deadline"?
You need to submit the assignment before the deadline to avoid penalties. — Bạn cần nộp bài tập trước hạn để tránh bị phạt.