Tiếng Việt
Trưởng bộ phận buồng phòng tiếng Anh là gì?
Trưởng bộ phận buồng phòng tiếng Anh là Head of Housekeeping /hɛd əv ˈhaʊskiːpɪŋ/. Người đứng đầu bộ phận buồng phòng trong khách sạn, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối công việc dọn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Head of Housekeeping
Ví dụ câu với Trưởng bộ phận buồng phòng / Head of Housekeeping
- 1
The Head of Housekeeping organized the cleaning schedules for all floors.
Giám đốc bộ phận buồng phòng đã tổ chức lịch trình dọn dẹp cho tất cả các tầng.
- 2
She reports directly to the hotel manager about housekeeping issues.
Cô ấy báo cáo trực tiếp cho quản lý khách sạn về các vấn đề liên quan đến bộ phận buồng phòng.
Ghi chú dùng từ Trưởng bộ phận buồng phòng
Trưởng bộ phận buồng phòng là người quản lý bộ phận dọn phòng trong khách sạn. Các thuật ngữ liên quan: 'Housekeeping Supervisor' (giám sát viên bộ phận buồng phòng), 'Room Attendant' (nhân viên dọn phòng), 'Cleaning Schedule' (lịch trình dọn dẹp).
Video minh hoạ Trưởng bộ phận buồng phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trưởng bộ phận buồng phòng
- bộministry
- phậnposition
- buồngChamber
- PhòngRoom
- TrưởngLeader
- Buồng phòngHotel room
- trưởng bộ phậnhead of department
- bộ phận buồng phònghousekeeping department
- trưởng bộ mônhead of subject
- báo cáo làm phònghousekeeping status report
- nghiệp vụ buồng phònghousekeeping service
- Trưởng bộ phận lễ tânFront Office Manager
Câu hỏi thường gặp về "Trưởng bộ phận buồng phòng"
Trưởng bộ phận buồng phòng tiếng Anh là gì?
Trưởng bộ phận buồng phòng tiếng Anh là "Head of Housekeeping" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận buồng phòng trong khách sạn, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối công việc dọn phòng.
"Head of Housekeeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Head of Housekeeping" nghĩa tiếng Việt là "Trưởng bộ phận buồng phòng". Trưởng bộ phận buồng phòng là người quản lý bộ phận dọn phòng trong khách sạn.
Phát âm "Head of Housekeeping" như thế nào?
"Head of Housekeeping" có phiên âm IPA /hɛd əv ˈhaʊskiːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Head of Housekeeping"?
Giám đốc bộ phận buồng phòng đã tổ chức lịch trình dọn dẹp cho tất cả các tầng. — The Head of Housekeeping organized the cleaning schedules for all floors.