Tiếng Việt
Nghiệp vụ buồng phòng tiếng Anh là gì?
nghiệp vụ buồng phòng tiếng Anh là housekeeping service /ˈhaʊˌskipɪŋ ˈsɜrvəs/. Dịch vụ dọn phòng trong khách sạn hoặc nhà nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
housekeeping service
Ví dụ câu với nghiệp vụ buồng phòng / housekeeping service
- 1
Dịch vụ buồng phòng đảm bảo phòng luôn sạch sẽ và gọn gàng.
The housekeeping service ensures the room is always clean and tidy.
- 2
Nhân viên dịch vụ buồng phòng làm việc suốt ngày để phục vụ khách hàng.
The housekeeping staff work all day to serve the guests.
Ghi chú dùng từ nghiệp vụ buồng phòng
Nghiệp vụ buồng phòng là một phần quan trọng trong ngành khách sạn, liên quan đến việc dọn dẹp và bảo trì phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cleaning', 'maintenance', và 'guest services'.
Video minh hoạ nghiệp vụ buồng phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệp vụ buồng phòng
Câu hỏi thường gặp về "nghiệp vụ buồng phòng"
Nghiệp vụ buồng phòng tiếng Anh là gì?
Nghiệp vụ buồng phòng tiếng Anh là "housekeeping service" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ dọn phòng trong khách sạn hoặc nhà nghỉ.
"housekeeping service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"housekeeping service" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp vụ buồng phòng". Nghiệp vụ buồng phòng là một phần quan trọng trong ngành khách sạn, liên quan đến việc dọn dẹp và bảo trì phòng.
Phát âm "housekeeping service" như thế nào?
"housekeeping service" có phiên âm IPA /ˈhaʊˌskipɪŋ ˈsɜrvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "housekeeping service"?
The housekeeping service ensures the room is always clean and tidy. — Dịch vụ buồng phòng đảm bảo phòng luôn sạch sẽ và gọn gàng.