Tiếng Việt
Báo cáo làm phòng tiếng Anh là gì?
báo cáo làm phòng tiếng Anh là housekeeping status report /ˈhaʊskiˌkipɪŋ ˈsteɪtəs rɪˌpɔrt/. Báo cáo về tình trạng công việc trong phòng hoặc bộ phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
housekeeping status report
Ví dụ câu với báo cáo làm phòng / housekeeping status report
- 1
Tôi đã gửi báo cáo làm phòng hàng ngày cho quản lý.
I submitted the housekeeping status report to the manager daily.
- 2
Báo cáo làm phòng giúp theo dõi công việc của nhân viên.
The housekeeping status report helps monitor staff activities.
Ghi chú dùng từ báo cáo làm phòng
Báo cáo làm phòng là báo cáo về hoạt động trong phòng hoặc bộ phận. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'quản lý' (manager), 'nhân viên' (staff).
Video minh hoạ báo cáo làm phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo làm phòng
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo làm phòng"
Báo cáo làm phòng tiếng Anh là gì?
Báo cáo làm phòng tiếng Anh là "housekeeping status report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo về tình trạng công việc trong phòng hoặc bộ phận.
"housekeeping status report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"housekeeping status report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo làm phòng". Báo cáo làm phòng là báo cáo về hoạt động trong phòng hoặc bộ phận.
Phát âm "housekeeping status report" như thế nào?
"housekeeping status report" có phiên âm IPA /ˈhaʊskiˌkipɪŋ ˈsteɪtəs rɪˌpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "housekeeping status report"?
I submitted the housekeeping status report to the manager daily. — Tôi đã gửi báo cáo làm phòng hàng ngày cho quản lý.