The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng đại diện tiếng Anh là gì?

trưởng đại diện tiếng Anh là chief representative /ʧif ˌrɛprəˈzɛntətɪv/. Người đứng đầu đại diện của một tổ chức hoặc công ty tại một địa phương hoặc quốc gia khác.

Hình minh hoạ "trưởng đại diện" tiếng Anh là "chief representative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief representative

Danh từ
/ʧif ˌrɛprəˈzɛntətɪv/

Ví dụ câu với trưởng đại diện / chief representative

  1. 1

    Anh ấy là trưởng đại diện của công ty tại Việt Nam.

    He is the chief representative of the company in Vietnam.

  2. 2

    Vai trò của trưởng đại diện là duy trì mối quan hệ với khách hàng địa phương.

    The role of the chief representative is to maintain relationships with local clients.

Ghi chú dùng từ trưởng đại diện

Trưởng đại diện là người đại diện cao nhất của tổ chức tại một khu vực nhất định. Các thuật ngữ liên quan: đại diện (representative), giám đốc (director), quản lý (manager).

Video minh hoạ trưởng đại diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng đại diện

Câu hỏi thường gặp về "trưởng đại diện"

Trưởng đại diện tiếng Anh là gì?

Trưởng đại diện tiếng Anh là "chief representative" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu đại diện của một tổ chức hoặc công ty tại một địa phương hoặc quốc gia khác.

"chief representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief representative" nghĩa tiếng Việt là "trưởng đại diện". Trưởng đại diện là người đại diện cao nhất của tổ chức tại một khu vực nhất định.

Phát âm "chief representative" như thế nào?

"chief representative" có phiên âm IPA /ʧif ˌrɛprəˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief representative"?

He is the chief representative of the company in Vietnam. — Anh ấy là trưởng đại diện của công ty tại Việt Nam.