The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng văn phòng luật sư tiếng Anh là gì?

trưởng văn phòng luật sư tiếng Anh là general counsel /ˈʤɛnərəl ˈkaʊnsəl/. Chức vụ trưởng văn phòng luật sư, người phụ trách các hoạt động pháp lý của công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "trưởng văn phòng luật sư" tiếng Anh là "general counsel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general counsel

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˈkaʊnsəl/

Ví dụ câu với trưởng văn phòng luật sư / general counsel

  1. 1

    The general counsel advised the company on legal matters.

    Giám đốc pháp lý đã tư vấn cho công ty về các vấn đề pháp lý.

  2. 2

    She was promoted to general counsel after five years at the firm.

    Cô ấy đã thăng chức lên trưởng văn phòng luật sư sau năm năm làm việc tại công ty.

Ghi chú dùng từ trưởng văn phòng luật sư

Trưởng văn phòng luật sư là người đứng đầu bộ phận pháp lý trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'Legal Advisor' (Cố vấn pháp lý), 'Chief Legal Officer' (Giám đốc pháp lý), 'Lawyer' (Luật sư).

Video minh hoạ trưởng văn phòng luật sư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng văn phòng luật sư

Câu hỏi thường gặp về "trưởng văn phòng luật sư"

Trưởng văn phòng luật sư tiếng Anh là gì?

Trưởng văn phòng luật sư tiếng Anh là "general counsel" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trưởng văn phòng luật sư, người phụ trách các hoạt động pháp lý của công ty hoặc tổ chức.

"general counsel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general counsel" nghĩa tiếng Việt là "trưởng văn phòng luật sư". Trưởng văn phòng luật sư là người đứng đầu bộ phận pháp lý trong một tổ chức.

Phát âm "general counsel" như thế nào?

"general counsel" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general counsel"?

Giám đốc pháp lý đã tư vấn cho công ty về các vấn đề pháp lý. — The general counsel advised the company on legal matters.