Tiếng Việt
Truy kích tiếng Anh là gì?
truy kích tiếng Anh là attack in pursuit /əˈtæk ɪn pəˈsjuːt/. tấn công để truy đuổi hoặc bắt giữ kẻ địch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attack in pursuit
Ví dụ câu với truy kích / attack in pursuit
- 1
Lính đặc nhiệm truy kích mục tiêu trong rừng.
The special forces attacked in pursuit of the target in the forest.
- 2
Chúng tôi đã truy kích nhóm cướp qua nhiều địa hình.
We attacked in pursuit of the gang across various terrains.
Ghi chú dùng từ truy kích
Truy kích là hành động tấn công để truy đuổi hoặc bắt giữ kẻ địch. Các từ liên quan: 'pursuit' (theo đuổi), 'chase' (đuổi theo), 'hunt' (săn bắt).
Video minh hoạ truy kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy kích
Câu hỏi thường gặp về "truy kích"
Truy kích tiếng Anh là gì?
Truy kích tiếng Anh là "attack in pursuit" (động từ), nghĩa là: tấn công để truy đuổi hoặc bắt giữ kẻ địch.
"attack in pursuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attack in pursuit" nghĩa tiếng Việt là "truy kích". Truy kích là hành động tấn công để truy đuổi hoặc bắt giữ kẻ địch.
Phát âm "attack in pursuit" như thế nào?
"attack in pursuit" có phiên âm IPA /əˈtæk ɪn pəˈsjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attack in pursuit"?
The special forces attacked in pursuit of the target in the forest. — Lính đặc nhiệm truy kích mục tiêu trong rừng.