Tiếng Việt
Truyền đạt kiến thức tiếng Anh là gì?
truyền đạt kiến thức tiếng Anh là convey knowledge /kənˈveɪ ˈnɑləʤ/. truyền đạt kiến thức nghĩa là trình bày hoặc truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convey knowledge
Ví dụ câu với truyền đạt kiến thức / convey knowledge
- 1
Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh một cách rõ ràng.
The teacher conveys knowledge to students clearly.
- 2
Nhiệm vụ của nhà báo là truyền đạt kiến thức về các sự kiện cho công chúng.
The journalist's job is to convey knowledge about events to the public.
Ghi chú dùng từ truyền đạt kiến thức
Truyền đạt kiến thức liên quan đến việc giao tiếp thông tin, chia sẻ ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'communicate' (giao tiếp), 'inform' (thông báo), 'educate' (giáo dục).
Video minh hoạ truyền đạt kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền đạt kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "truyền đạt kiến thức"
Truyền đạt kiến thức tiếng Anh là gì?
Truyền đạt kiến thức tiếng Anh là "convey knowledge" (cụm từ), nghĩa là: truyền đạt kiến thức nghĩa là trình bày hoặc truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức từ người này sang người khác.
"convey knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convey knowledge" nghĩa tiếng Việt là "truyền đạt kiến thức". Truyền đạt kiến thức liên quan đến việc giao tiếp thông tin, chia sẻ ý tưởng.
Phát âm "convey knowledge" như thế nào?
"convey knowledge" có phiên âm IPA /kənˈveɪ ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convey knowledge"?
The teacher conveys knowledge to students clearly. — Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh một cách rõ ràng.