The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thông doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

truyền thông doanh nghiệp tiếng Anh là corporate communication /ˈkɔrpərət kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Hoạt động truyền đạt thông tin của một công ty tới các đối tượng liên quan như nhân viên, khách hàng, đối tác để xây dựng hình ảnh và duy trì mối quan hệ.

Hình minh hoạ "truyền thông doanh nghiệp" tiếng Anh là "corporate communication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate communication

Danh từ
/ˈkɔrpərət kəmˌjunəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với truyền thông doanh nghiệp / corporate communication

  1. 1

    Truyền thông doanh nghiệp giúp nâng cao hình ảnh của công ty trên thị trường.

    Corporate communication is essential for maintaining a positive company image.

  2. 2

    Chiến lược truyền thông doanh nghiệp bao gồm các hoạt động truyền thông nội bộ và đối ngoại.

    The corporate communication strategy includes internal and external communication activities.

Ghi chú dùng từ truyền thông doanh nghiệp

Truyền thông doanh nghiệp là hoạt động quản lý thông tin của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'public relations' (quan hệ công chúng), 'internal communication' (truyền thông nội bộ), 'branding' (xây dựng thương hiệu).

Video minh hoạ truyền thông doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền thông doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "truyền thông doanh nghiệp"

Truyền thông doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Truyền thông doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate communication" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động truyền đạt thông tin của một công ty tới các đối tượng liên quan như nhân viên, khách hàng, đối tác để xây dựng hình ảnh và duy trì mối quan hệ.

"corporate communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông doanh nghiệp". Truyền thông doanh nghiệp là hoạt động quản lý thông tin của công ty.

Phát âm "corporate communication" như thế nào?

"corporate communication" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate communication"?

Corporate communication is essential for maintaining a positive company image. — Truyền thông doanh nghiệp giúp nâng cao hình ảnh của công ty trên thị trường.