The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thông đối ngoại tiếng Anh là gì?

truyền thông đối ngoại tiếng Anh là public diplomacy /ˈpʌblɪk dɪˈploʊməsi/. Hoạt động của một quốc gia nhằm xây dựng hình ảnh tích cực và thúc đẩy quan hệ quốc tế qua các phương tiện truyền thông và giao tiếp công cộng.

Hình minh hoạ "truyền thông đối ngoại" tiếng Anh là "public diplomacy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

public diplomacy

Danh từ
/ˈpʌblɪk dɪˈploʊməsi/

Ví dụ câu với truyền thông đối ngoại / public diplomacy

  1. 1

    Chính phủ đã tăng cường truyền thông đối ngoại để nâng cao hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.

    The government has increased public diplomacy efforts to enhance the country's image internationally.

  2. 2

    Truyền thông đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ ngoại giao bền vững.

    Public diplomacy plays a crucial role in building sustainable diplomatic relationships.

Ghi chú dùng từ truyền thông đối ngoại

Truyền thông đối ngoại là hoạt động nhằm giao tiếp và xây dựng hình ảnh quốc gia ra quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomacy' (ngoại giao), 'international relations' (quan hệ quốc tế), 'public relations' (quan hệ công chúng).

Video minh hoạ truyền thông đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền thông đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "truyền thông đối ngoại"

Truyền thông đối ngoại tiếng Anh là gì?

Truyền thông đối ngoại tiếng Anh là "public diplomacy" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động của một quốc gia nhằm xây dựng hình ảnh tích cực và thúc đẩy quan hệ quốc tế qua các phương tiện truyền thông và giao tiếp công cộng.

"public diplomacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"public diplomacy" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông đối ngoại". Truyền thông đối ngoại là hoạt động nhằm giao tiếp và xây dựng hình ảnh quốc gia ra quốc tế.

Phát âm "public diplomacy" như thế nào?

"public diplomacy" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk dɪˈploʊməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "public diplomacy"?

The government has increased public diplomacy efforts to enhance the country's image internationally. — Chính phủ đã tăng cường truyền thông đối ngoại để nâng cao hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.