The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thông bẩn tiếng Anh là gì?

truyền thông bẩn tiếng Anh là smear campaign /smɪr kæmˈpeɪn/. Chiến dịch tuyên truyền nhằm bôi nhọ hoặc làm xấu hình ảnh của ai đó hoặc cái gì đó để gây ảnh hưởng tiêu cực.

Hình minh hoạ "truyền thông bẩn" tiếng Anh là "smear campaign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smear campaign

Danh từ
/smɪr kæmˈpeɪn/

Ví dụ câu với truyền thông bẩn / smear campaign

  1. 1

    Chiến dịch truyền thông bẩn đã gây tổn hại lớn đến uy tín của chính trị gia đó.

    The smear campaign damaged the politician's reputation significantly.

  2. 2

    Các đối thủ đã tổ chức một chiến dịch truyền thông bẩn để hạ bệ đối thủ của họ.

    The opponents launched a smear campaign to discredit their rival.

Ghi chú dùng từ truyền thông bẩn

Truyền thông bẩn là chiến dịch nhằm bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Các thuật ngữ liên quan: 'defamation' (phỉ báng), 'disinformation' (thông tin sai lệch), 'character assassination' (tấn công nhân cách).

Video minh hoạ truyền thông bẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền thông bẩn

Câu hỏi thường gặp về "truyền thông bẩn"

Truyền thông bẩn tiếng Anh là gì?

Truyền thông bẩn tiếng Anh là "smear campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch tuyên truyền nhằm bôi nhọ hoặc làm xấu hình ảnh của ai đó hoặc cái gì đó để gây ảnh hưởng tiêu cực.

"smear campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smear campaign" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông bẩn". Truyền thông bẩn là chiến dịch nhằm bôi nhọ danh tiếng của ai đó.

Phát âm "smear campaign" như thế nào?

"smear campaign" có phiên âm IPA /smɪr kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smear campaign"?

The smear campaign damaged the politician's reputation significantly. — Chiến dịch truyền thông bẩn đã gây tổn hại lớn đến uy tín của chính trị gia đó.