The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thông môi trường tiếng Anh là gì?

truyền thông môi trường tiếng Anh là environmental communication /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Giao tiếp nhằm nâng cao nhận thức về môi trường và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường.

Hình minh hoạ "truyền thông môi trường" tiếng Anh là "environmental communication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

environmental communication

Danh từ
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với truyền thông môi trường / environmental communication

  1. 1

    Truyền thông môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức cộng đồng về biến đổi khí hậu.

    Environmental communication plays a crucial role in raising community awareness about climate change.

  2. 2

    Các chiến dịch truyền thông môi trường giúp thúc đẩy các hành động bền vững trong xã hội.

    Environmental communication campaigns help promote sustainable actions in society.

Ghi chú dùng từ truyền thông môi trường

Truyền thông môi trường là lĩnh vực truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'bình đẳng môi trường' (environmental equality), và 'phát triển bền vững' (sustainable development).

Video minh hoạ truyền thông môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền thông môi trường

Câu hỏi thường gặp về "truyền thông môi trường"

Truyền thông môi trường tiếng Anh là gì?

Truyền thông môi trường tiếng Anh là "environmental communication" (danh từ), nghĩa là: Giao tiếp nhằm nâng cao nhận thức về môi trường và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường.

"environmental communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"environmental communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông môi trường". Truyền thông môi trường là lĩnh vực truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về môi trường.

Phát âm "environmental communication" như thế nào?

"environmental communication" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "environmental communication"?

Environmental communication plays a crucial role in raising community awareness about climate change. — Truyền thông môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức cộng đồng về biến đổi khí hậu.