Tiếng Việt
Truyền thông quốc tế tiếng Anh là gì?
truyền thông quốc tế tiếng Anh là international communication /ˌɪntərˈnæʃənəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Hoạt động giao tiếp và trao đổi thông tin giữa các quốc gia trên thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international communication
Ví dụ câu với truyền thông quốc tế / international communication
- 1
International communication giúp thúc đẩy hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Effective international communication is essential for global business.
- 2
Truyền thông quốc tế thường sử dụng các phương tiện như internet và truyền hình.
International communication often relies on media like the internet and television.
Ghi chú dùng từ truyền thông quốc tế
Truyền thông quốc tế liên quan đến việc trao đổi thông tin toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'global communication' (giao tiếp toàn cầu), 'diplomacy' (ngoại giao), và 'media' (truyền thông).
Video minh hoạ truyền thông quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền thông quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "truyền thông quốc tế"
Truyền thông quốc tế tiếng Anh là gì?
Truyền thông quốc tế tiếng Anh là "international communication" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giao tiếp và trao đổi thông tin giữa các quốc gia trên thế giới.
"international communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông quốc tế". Truyền thông quốc tế liên quan đến việc trao đổi thông tin toàn cầu.
Phát âm "international communication" như thế nào?
"international communication" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international communication"?
Effective international communication is essential for global business. — International communication giúp thúc đẩy hiểu biết giữa các nền văn hóa.