Tiếng Việt
Tủ âm tường tiếng Anh là gì?
tủ âm tường tiếng Anh là wall cabinet /wɔl ˈkæbənət/. Tủ nhỏ gắn trên tường để đựng đồ dùng hoặc đồ trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wall cabinet
Ví dụ câu với tủ âm tường / wall cabinet
- 1
Tôi đã mua một tủ âm tường để chứa sách trong phòng khách.
I bought a wall cabinet to store books in the living room.
- 2
Tủ âm tường giúp tiết kiệm không gian trong căn phòng nhỏ.
Wall cabinets help save space in small rooms.
Ghi chú dùng từ tủ âm tường
Tủ âm tường là loại tủ nhỏ, gắn trên tường để tiết kiệm diện tích. Các từ liên quan: 'kitchen cabinet' (tủ bếp), 'storage' (kho chứa), 'shelf' (kệ).
Video minh hoạ tủ âm tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ âm tường
Câu hỏi thường gặp về "tủ âm tường"
Tủ âm tường tiếng Anh là gì?
Tủ âm tường tiếng Anh là "wall cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ nhỏ gắn trên tường để đựng đồ dùng hoặc đồ trang trí.
"wall cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wall cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ âm tường". Tủ âm tường là loại tủ nhỏ, gắn trên tường để tiết kiệm diện tích.
Phát âm "wall cabinet" như thế nào?
"wall cabinet" có phiên âm IPA /wɔl ˈkæbənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wall cabinet"?
I bought a wall cabinet to store books in the living room. — Tôi đã mua một tủ âm tường để chứa sách trong phòng khách.